Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
wave form


noun
the shape of a wave illustrated graphically by plotting the values of the period quantity against time
Syn:
waveform, wave shape
Hypernyms:
wave, undulation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.